Thuật ngữ chăm sóc da AZ: Tổng hợp những thuật ngữ skincare cơ bản bạn phải biết

Bạn muốn tìm hiểu về skincare, muốn xây dựng một quy trình chăm sóc da, tìm kiếm các sản phẩm, thành phần chăm sóc da phù hợp nhưng lại bị choáng ngợp bởi những thuật ngữ skincare kì lạ.

Vậy nên mình ở đây, ngoài việc hướng dẫn bạn chăm sóc da cơ bản và toàn diện, mình đã xây dựng bảng tổng hợp các thuật ngữ chăm sóc da dưới đây để giúp bạn phân tích mọi thứ từ bài đăng các beauty blogger yêu thích đến những thành phần cơ bản được ghi trên nhãn các sản phẩm bạn dùng. Giờ thì cùng theo dõi thuật ngữ chăm sóc da từ A đến Z ở phần bên dưới nhé!

Các thuật ngữ chăm sóc da thường gặp 

thuật ngữ skincare

Mụn trứng cá

Căn nguyên của tất cả mụn trứng cá là lỗ chân lông bị tắc nghẽn bởi bụi bẩn, tế bào da chết và bã nhờn. Ngoài ra, mụn trứng cá có nhiều cách biểu hiện hay tức là có nhiều loại khác nhau, chẳng hạn như mụn đầu trắng, mụn đầu đen (còn gọi là mụn trứng cá mở) và mụn trứng cá dạng nang (xuất hiện sâu hơn trong da). Nếu mụn bị viêm – đỏ, đau, sưng – đó là dấu hiệu cho thấy vi khuẩn cũng có liên quan.

Xem thêm: Quy Trình Các Bước Skincare Cho Da Dầu Mụn Sáng Và Tối Hiệu Quả Nhất

Thành phần hoạt tính

Thành phần hoạt tính – một thuật ngữ trong skincare dùng để chỉ thành phần trong các sản phẩm chăm sóc da có tác dụng thực hiện một nhiệm vụ cụ thể nào đó. Ví dụ, trong sữa rửa mặt trị mụn, thành phần hoạt tính có thể là benzoyl peroxide hoặc axit salicylic. Tuy nhiên, tùy thuộc vào cách tuyên bố được ghi trên bao bì, thành phần có thể có hoặc không được ghi trong hộp thông tin.

Chất chống oxy hóa

Đây cũng là một trong những thuật ngữ chăm sóc da thường gặp. Chất chống oxy hoá là các thành phần có thể giúp trung hòa các gốc tự do (các phân tử phản ứng cao trong môi trường). Khi các gốc tự do và chất chống oxy hóa trong da bị mất cân bằng, các gốc tự do có thể gây ra tổn thương, có thể dẫn đến lão hóa da sớm.

Bạn có thể bổ sung các chất này thông qua các loại thực phẩm như các loại rau, quả hoặc qua sản phẩm mỹ phẩm chứa các thành phần như Vitamin E, Vitamin C, Vitamin A, …

Phổ rộng

Nhãn áp dụng cho kem chống nắng có khả năng bảo vệ chống lại cả tia UVA và UVB, cả hai đều góp phần làm tăng nguy cơ ung thư da.

Tẩy tế bào chết hóa học

Sản phẩm tẩy da chết hóa học là anh em họ hàng nhẹ nhàng hơn của tẩy da chết vật lý. Trong trường hợp tẩy da chết vật lý tẩy tế bào chết bằng tay, thì tẩy da chết hóa học (các thành phần như axit lactic, axit glycolic và axit salicylic) phá vỡ liên kết giữa các tế bào da chết đó để chúng dễ dàng bị rửa trôi.

Collagen

Một loại protein được tìm thấy trong nhiều bộ phận của cơ thể, bao gồm cả xương, cơ và dây chằng. Đối với làn da, điều quan trọng là giữ cho khuôn mặt trông săn chắc và đầy đặn.

Tuy nhiên, quá trình sản xuất collagen trong cơ thể chúng ta bị chậm lại khi chúng ta già đi và việc tiếp xúc với bức xạ tia cực tím cũng làm suy giảm collagen. Đó là lý do tại sao collagen — và các sản phẩm được cho là thúc đẩy sản sinh collagen — đã trở thành thành phần chăm sóc da phổ biến trong những năm gần đây.

Collagen là một phân tử quá lớn để có thể xuyên qua các lớp sâu hơn của da khi bôi tại chỗ. Và việc ăn hoặc uống các chất bổ sung collagen cần sử dụng kiên trì mới có tác dụng. Điều hữu ích nhất bạn có thể làm đối với collagen của mình là thoa kem chống nắng để ngăn chặn sự mất mát của những gì bạn đã có.

Chất làm mềm

Các thành phần dưỡng ẩm có thể thâm nhập vào khoảng trống giữa các tế bào da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Các loại dầu bôi mặt — chẳng hạn như dầu squalane , dầu argan và dầu jojoba thường hoạt động như chất làm mềm hoặc chất làm dịu da.

Gốc tự do

Các phân tử đã đạt được hoặc mất thêm một điện tử, có nghĩa là chúng cần phải “đánh cắp” các điện tử từ các nguồn xung quanh. Các gốc tự do đôi khi được tạo ra trong cơ thể với một lượng nhỏ thông qua các quá trình hoàn toàn bình thường và tự nhiên. Nhưng chúng cũng có thể được tạo ra bằng cách tiếp xúc với một số loại bức xạ, bao gồm cả tia UV. Và với liều lượng đủ cao, các gốc tự do có thể gây hại cho da. Chất chống oxy hóa được cho là có tác dụng vô hiệu hóa các gốc tự do và ngăn ngừa thiệt hại đó.

thuật ngữ skincare

Chất giữ ẩm

Một loại thành phần dưỡng ẩm có trong kem dưỡng ẩm thực sự hút nước vào da, nhưng không nhất thiết phải giữ nước ở đó. Các thành phần phổ biến như glycerin và axit hyaluronic là chất giữ ẩm.

Melanin

Sắc tố mang lại màu sắc cho da, được tạo ra bởi các tế bào gọi là tế bào hắc tố.

Nám da

Một tình trạng da gây ra các mảng da màu xám hoặc nâu, chủ yếu trên mặt. Nó thường được kích hoạt bởi những thay đổi nội tiết tố, bao gồm cả mang thai, đó là lý do tại sao nám da đôi khi được gọi là “mặt nạ của thai kỳ”.

Không gây mụn

Một thành phần chăm sóc da gây mụn có nghĩa là nó có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông. Vì vậy, nếu bạn có làn da dễ bị mụn trứng cá, điều quan trọng là phải tìm kiếm các sản phẩm không gây mụn.

Bã nhờn

Dầu trên da của bạn bao gồm lipid, đặc biệt là các este sáp, chất béo trung tính và squalene . Một số người tự nhiên tiết ra nhiều bã nhờn hơn những người khác, khiến họ có làn da dầu hơn. Bã nhờn cũng có thể góp phần vào sự phát triển của mụn trứng cá.

Da nhạy cảm

Thật không may, da nhạy cảm không chính xác là một thuật ngữ lâm sàng , vì vậy có thể hơi chủ quan. Tuy nhiên, nói chung, nếu bạn thấy da của mình dễ bị kích ứng – có thể do một tình trạng da, như bệnh chàm, bệnh vẩy nến hoặc bệnh trứng cá đỏ – hoặc nếu bạn từng bị dị ứng với các sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể được coi là có làn da nhạy cảm.

SPF

Là thước đo mức độ bảo vệ bổ sung mà một sản phẩm cụ thể cung cấp chống lại tia nắng mặt trời. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là SPF không phải là dấu hiệu cho biết thời gian bạn bị bỏng (ví dụ: SPF 50 cần được thoa thường xuyên như SPF 30), và giá trị SPF của kem chống nắng chỉ tính đến tính năng bảo vệ tia UVB của nó.

Lớp sừng

Lớp ngoài cùng của da. Nó bao gồm các tế bào da được liên kết với nhau bằng lipid gian bào với một lớp tế bào da chết và dầu ở trên. Nó giữ cho quá trình hydrat hóa trong cơ thể và loại bỏ các chất gây kích ứng và dị ứng tiềm ẩn.

Toner

Một loại sản phẩm chăm sóc da ban đầu được thiết kế để giúp cân bằng độ pH của da. Ngày nay, các loại toner thường được sử dụng để cung cấp các thành phần hoạt tính như chất tẩy tế bào chết hóa học hoặc chất chống oxy hóa.

Các thành phần chăm sóc da thường gặp 

thuật ngữ skincare

Axit alpha hydroxy (AHA)

Một loại tẩy tế bào chết hóa học, AHA giúp nới lỏng các liên kết giữ các tế bào da với nhau, cho phép chúng dễ dàng bị cuốn trôi, để lộ các tế bào da mới bên dưới. Axit glycolic và axit lactic là hai loại AHA phổ biến.

Axit lactic

Một loại axit alpha hydroxy (AHA; xem ở trên) có nguồn gốc từ sữa, trái cây hoặc các nguồn thực vật. Axit lactic là một chất tẩy tế bào chết hóa học thường được sử dụng.

Axit glycolic

Một loại axit alpha hydroxy (AHA; xem ở trên) có nguồn gốc từ đường mía. Axit glycolic là một chất tẩy da chết hóa học thường được sử dụng.

Axit ascorbic (Vitamin C)

Loại vitamin này rất cần thiết để sản xuất collagen và các hợp chất quan trọng khác trong cơ thể. Và, khi nó được bôi tại chỗ, nó có thể hoạt động như một chất chống oxy hóa, do đó ngăn ngừa tác hại liên quan đến tia cực tím. Nó cũng có thể ức chế việc sản xuất melanin (sắc tố) trong da, là một lựa chọn tốt để làm sáng các đốm đen do ảnh hưởng của ảnh hoặc các loại tổn thương khác.

Tuy nhiên, hãy lưu ý rằng tất cả các dạng vitamin C không được tạo ra như nhau – một số có hiệu quả hơn hoặc kém hơn hoặc ổn định hơn những dạng khác. Vitamin C thường xuất hiện trên nhãn thành phần dưới dạng các dẫn xuất này — hãy tìm các thành phần như magie ascorbyl phosphate, ascorbyl 6-palmitate, ascorbic acid sulfate, hoặc L-ascorbic acid (còn được gọi đơn giản là axit ascorbic).

Axit azelaic

Một loại axit được tổng hợp bởi nấm men, lúa mạch và lúa mì được cho là có tác dụng tẩy tế bào chết nhẹ nhàng. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng nó có hiệu quả trong việc kiểm soát cả mụn trứng cá và các vết sưng giống như mụn trứng cá là một triệu chứng phổ biến của bệnh trứng cá đỏ. Axit azelaic có ở dạng kê đơn và không kê đơn.

Axit beta hydroxy (BHA)

Một loại tẩy tế bào chết hóa học, BHA nới lỏng liên kết giữ các tế bào da với nhau, cho phép chúng dễ dàng bị cuốn trôi, để lộ các tế bào da mới bên dưới. Axit salicylic là một loại BHA nổi tiếng.

Axit salicylic

Một loại axit beta hydroxy (BHA; xem ở trên) có nguồn gốc từ vỏ cây liễu. Axit salicylic hòa tan trong dầu, cho phép nó thâm nhập sâu hơn vào lỗ chân lông nhờn của bạn. Đây là một loại tẩy tế bào chết hóa học phổ biến trong các sản phẩm trị mụn.

Benzoyl peroxide

Một thành phần hoạt tính chống lại mụn trứng cá, benzoyl peroxide có thể tiêu diệt loại vi khuẩn thường gây ra mụn viêm. Benzoyl peroxide cũng có thể gây kích ứng hoặc làm khô da, vì vậy bạn cũng cần sử dụng kem dưỡng ẩm khi sử dụng.

Axit hyaluronic (HA)

Axit hyaluronic được tìm thấy tự nhiên trong da và hoạt động như một chất giữ ẩm, có nghĩa là nó có thể hút ẩm vào da, các sản phẩm có các phân tử này cho phép độ ẩm bám vào da mà không gây cảm giác nhờn dính hay nặng nề.

thuật ngữ skincare

Lipid

Các hợp chất hữu cơ (có nghĩa là chúng chứa carbon) được tìm thấy trên khắp cơ thể bạn. Chúng xuất hiện cả trên da của bạn (như bã nhờn) và trong lớp sừng (như ceramides , cholesterol và axit béo).

Micellar water

Được sử dụng như một chất tẩy rửa, micellar water được tạo thành từ các micelles (cụm chất hoạt động bề mặt hình cầu) và nước. Thay vì rửa sạch như một loại sữa rửa mặt thông thường, nước micellar thường được lau bằng bông tròn, cũng có tác dụng lau sạch bụi bẩn và dầu thừa, sau đó để khô trước khi tiếp tục quy trình chăm sóc da còn lại của bạn.

Niacinamide

Đây là một dạng vitamin B3 (niacin) có thể được thoa lên da. Có một số nghiên cứu cho thấy niacinamide: có thể hữu ích trong việc kiểm soát mụn trứng cá, bệnh trứng cá đỏ và các dấu hiệu lão hóa bao gồm tăng sắc tố da, nếp nhăn và nếp nhăn.

Parabens

Một loại chất bảo quản trong các sản phẩm chăm sóc da có thể gây kích ứng, đặc biệt đối với những người đã có làn da nhạy cảm hoặc một tình trạng da như bệnh chàm hoặc bệnh vẩy nến.

Peptide

Các chuỗi axit amin tạo nên một phần của protein. Trong chăm sóc da, peptide được sử dụng vì chúng được cho là thấm sâu vào da hơn là các protein lớn, đầy đủ, như collagen.

Phthalates

Phthalate chủ yếu được sử dụng làm chất dẻo để giữ cho nhựa không bị giòn và vỡ, và cũng được sử dụng trong một số loại nước hoa trong các sản phẩm như kem dưỡng da và dầu gội đầu. Có rất nhiều loại phthalate khác nhau và chúng ta tiếp xúc với chúng rất nhiều. Để biết thêm về phthalates, hãy đọc bài đăng về những gì khoa học nói về 10 thành phần mỹ phẩm gây tranh cãi ở đây .

Retinoids

Các hợp chất này: retinol, retinal (hoặc retinaldehyde), axit retinoic và retinoids tổng hợp như Adapalene và Tazerac – là một trong hai cách duy nhất đã được chứng minh để ngăn ngừa các dấu hiệu lão hóa.

Retinoids, là một dạng của vitamin A, hoạt động bằng cách kích thích quá trình bong tróc tế bào da từ bên dưới, dẫn đến làn da mịn màng hơn và giảm cả các dấu hiệu lão hóa và mụn trứng cá. Những sản phẩm này có cả sản phẩm kê đơn và không kê đơn, vì vậy nếu bạn không hài lòng với kết quả của lựa chọn không kê đơn, hãy kiểm tra với bác sĩ da liễu về việc mua phiên bản theo toa.

Retinoids cũng nổi tiếng là gây kích ứng khi bạn mới bắt đầu sử dụng, vì vậy điều quan trọng là bạn phải thoa chúng chỉ vài ngày một tuần để bắt đầu và thoa kem dưỡng ẩm ngay sau khi sử dụng.

Squalane

Squalane là một loại dầu dưỡng ẩm nhẹ mô phỏng một thành phần của bã nhờn, chất nhờn mà da của chúng ta tạo ra. Có một số nghiên cứu hạn chế về tác dụng của squalane tại chỗ trên da, nhưng nhìn chung nó hoạt động giống như một chất làm mềm khi thoa lên da, có nghĩa là nó có thể len ​​lỏi vào các khoảng trống giữa các tế bào da và làm cho khuôn mặt của bạn mịn màng hơn và ẩm hơn mà không bị quá nặng hoặc tắc.

Sulfates

Thành phần thường có trong sữa rửa mặt và dầu gội đầu giúp sản phẩm tạo bọt và loại bỏ bụi bẩn và dầu . Nhưng chúng cũng có thể quá khắc nghiệt đối với một số người và khiến da và tóc lấy đi quá nhiều dầu tự nhiên, dẫn đến da bị khô hoặc bị kích ứng.

Nếu bạn có làn da nhạy cảm, bạn có thể muốn tránh các sản phẩm có chứa sulfat hoặc ít nhất là sử dụng chúng ở mức tối thiểu. Để biết thêm về sulfat, hãy đọc bài đăng về những gì khoa học nói về 10 thành phần mỹ phẩm gây tranh cãi ở đây.

Lời kết 

Trên đây là tổng hợp hầu hết những thuật ngữ Skincare mà bạn thường gặp. Với cẩm nang này giờ đây bạn có thể tự tin tìm hiểu về skincare mà không cảm thấy bị choáng ngợp nữa rồi. Những tổng hợp thuật ngữ Skincare này cũng rất rất có ích trong quá trình bạn xem xét tìm kiếm sản phẩm cho làn da mình đấy. Chúc bạn chăm sóc da vui vẻ nha!

Thảo Linh

Xin chào, mình là Thảo Linh. Mình ở đây để chia sẻ những thông tin về chăm sóc da và làm đẹp một cách chân thực nhất. Hy vọng những chia sẻ này sẽ giúp bạn trở nên xinh đẹp hơn mỗi ngày!

2 bình luận về “Thuật ngữ chăm sóc da AZ: Tổng hợp những thuật ngữ skincare cơ bản bạn phải biết”

Viết một bình luận